Dịch

favori

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Yêu thíchdanh từA favorite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. favoriDạng gốc (base form)
  2. favorisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

favorite sondanh từNgười đàn ông thành công từ một khu vực cụ thể
favorite foodMón ăn ưa thích
favorite songBài hát được yêu thích nhất
favorite colorMàu yêu thích
favorite hobbySở thích yêu thích

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tóc mai hoặc râu bên
  1. thường dùng số nhiều (usually plural)Sideburns or side whiskers.

Ví dụ

  • , , , .
  • Broad-Church — , quandam , — ' ,' .
  • , , ; , , '. , , . ,' , " ! !"

AI