favori
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Yêu thíchdanh từA favorite.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- favoriDạng gốc (base form)
- favorisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| favorite sondanh từ | danh từ | Người đàn ông thành công từ một khu vực cụ thể |
| favorite food | Món ăn ưa thích | |
| favorite song | Bài hát được yêu thích nhất | |
| favorite color | Màu yêu thích | |
| favorite hobby | Sở thích yêu thích |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tóc mai hoặc râu bên
- thường dùng số nhiều (usually plural)Sideburns or side whiskers.
Ví dụ
- , , , .
- Broad-Church — , quandam , — ' ,' .
- , , ; , , '. , , . ,' , " ! !"
Họ từ (word family)
cùng gốc favoriNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápfavori
Cùng gốc (doublet)favourite
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha