Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lovedom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng hay lĩnh vực của tình yêu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition or realm of love.
Nguồn gốc
(etymology)
love
+
-dom
Ví dụ
In
her
forties
,
energetic
and
painstaking
,
she
has
found
that
the
triangle
situation
is
by
far
lovedom’s
gravest
problem
.
In-law
trouble
comes
next
.
AI
1
Tình trạng hay lĩnh vực của tình yêu
1
Tình trạng hay lĩnh vực của tình yêu
1
Tình trạng hay lĩnh vực của tình yêu