Dịch

loveday

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngày được chỉ định cho cuộc họp nhằm giải quyết tranh chấp một cách thân thiện; cũng là cuộc họp được tổ chức vào một ngày như vậydanh từA day appointed for a meeting intended to amicably resolve a dispute; also the meeting held on such a day.
  2. Ngày dành cho tình yêudanh từA day devoted to love.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lovedayDạng gốc (base form)
  2. lovedaysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

loveday

  1. từ tiếng Anh trung đạiloveday

Ví dụ

  • , , […].
  • , , .

AI