odiousness
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tình trạng đáng ghétdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being odious
- Điều đáng ghétdanh từđếm được (countable)An odious thing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- odiousnessDạng gốc (base form)
- odiousnessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc odiousnessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha