Dịch

vitando

tính từ (adjective)
/biˈtando/

Nghĩa chính

  1. Đáng ghét, xấu, quan trọngtính từodious, bad, vital

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vitandoDạng gốc (base form)
  2. vitandasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. vitandosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. vitandaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI