Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vitando
tính từ
(adjective)
/biˈtando/
Nghĩa chính
1
Đáng ghét, xấu, quan trọng
tính từ
odious, bad, vital
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vitando
Dạng gốc
(base form)
vitand
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
vitando
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
vitand
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
odious
Ghê tởm
AI
1
Đáng ghét
1
Đáng ghét
1
Đáng ghét