Nghĩa chính
- Xe đẩy mua hàngdanh từA conveyance used to carry groceries and other items while shopping in a store.
- Danh sách lưu trữ các mặt hàng mà một người đã chọn mua trong phiên mua sắm trực tuyến nhưng chưa được xác nhậndanh từThe stored list of items that a person has chosen to purchase during an online shopping session but has not yet confirmed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shopping cartDạng gốc (base form)
- shopping cartsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xe đẩy mua hàng
Ví dụ
- .
- ?
- .