Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grocery cart
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xe đẩy mua hàng
danh từ
A shopping cart or trolley in a grocery store.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grocery cart
Dạng gốc
(base form)
grocery cart
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Xe đẩy mua hàng
1
Xe đẩy mua hàng
1
Xe đẩy mua hàng