Dịch

trundler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Người điều khiển (cái gì đó hoặc ai đó)danh từA person who trundles (something or someone).
  2. Bowler (người chơi ném bóng)danh từA bowler (player throwing the ball).
  3. Vận động viên ném bóng chậm rãi; một vận động viên ném bóng tầm thườngdanh từA bowler who bowls slowly; a mediocre bowler.
  4. Giỏ hàngdanh từShopping cart.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trundlerDạng gốc (base form)
  2. trundlersSố nhiều (plural)

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Túi mua sắm có thể gập lại với khung nhẹ và có bánh xe
  1. A foldable shopping bag with a light frame and wheels.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Bath-chair […] ,
  • , […]
  • , , Bognor’s , .

AI