trundler
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Người điều khiển (cái gì đó hoặc ai đó)danh từA person who trundles (something or someone).
- Bowler (người chơi ném bóng)danh từA bowler (player throwing the ball).
- Vận động viên ném bóng chậm rãi; một vận động viên ném bóng tầm thườngdanh từA bowler who bowls slowly; a mediocre bowler.
- Giỏ hàngdanh từShopping cart.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trundlerDạng gốc (base form)
- trundlersSố nhiều (plural)
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Túi mua sắm có thể gập lại với khung nhẹ và có bánh xe
- A foldable shopping bag with a light frame and wheels.