Dịch

cesta

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈθesta/nguồn

Nghĩa chính

  1. Giỏdanh từbasket
  2. Giỏ nhựa đựng đồ, làn nhựadanh từlaundry basket, hamper (made of plastic)
  3. Giỏ vải đựng đồdanh từlaundry basket, hamper (made of soft material such as polyester and/or cotton)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cestaDạng gốc (base form)
  2. cestasSố nhiều (plural)
  3. cestillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. cestitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  5. cestónDạng chỉ lớn (augmentative)

Cụm từ (phrase)

cesta de frutasGiỏ hoa quả
cesta de la compraGiỏ hàng hóa tiêu dùng
cesta de mimbreGiỏ mây
cesta de picnicGiỏ dã ngoại

Ví dụ

  • .Anh ấy cho tôi một giỏ to đầy mận.
  • .Anh ấy có một giỏ lớn đầy hoa.
  • .Có một vài quả táo ngon trong giỏ.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Giỏ
Khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI