cesta
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈθesta/nguồn
Nghĩa chính
- Giỏdanh từbasket
- Giỏ nhựa đựng đồ, làn nhựadanh từlaundry basket, hamper (made of plastic)
- Giỏ vải đựng đồdanh từlaundry basket, hamper (made of soft material such as polyester and/or cotton)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cesta de frutas | Giỏ hoa quả | |
| cesta de la compra | Giỏ hàng hóa tiêu dùng | |
| cesta de mimbre | Giỏ mây | |
| cesta de picnic | Giỏ dã ngoại |
Ví dụ
- .Anh ấy cho tôi một giỏ to đầy mận.
- .Anh ấy có một giỏ lớn đầy hoa.
- .Có một vài quả táo ngon trong giỏ.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)