Dịch

canasto

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈnasto/

Nghĩa chính

  1. Rổdanh từbasket
  2. Giỏ đựng đồ giặt, giỏ đựng đồ (làm bằng bất kỳ loại vật liệu nào)danh từlaundry basket, hamper (made of any kind of material)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. canastoDạng gốc (base form)
  2. canastosSố nhiều (plural)
  3. canastilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

cesto de mimbreChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Rổ
Khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI