Dịch

canasta

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈnasta/nguồn

Nghĩa chính

  1. Rổdanh từbasket
  2. Trò chơi bài tương tự như bài rummy và được chơi bằng cách sử dụng hai gói, trong đó mục tiêu là kết hợp các nhóm có cùng cấp bậcqua tiếng Anhdanh từcanasta
  3. Cái giỏ, cái vòngdanh từbasket, hoop
  4. Giỏ đựng đồ giặt, giỏ đựng đồ (làm bằng nhựa)danh từlaundry basket, hamper (made of plastic)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. canastaDạng gốc (base form)
  2. canastasSố nhiều (plural)
  3. canastillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. canastitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

canasta de mimbreChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Rổ
Cái giỏ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI