canasta
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈnasta/nguồn
Nghĩa chính
- Rổdanh từbasket
- Trò chơi bài tương tự như bài rummy và được chơi bằng cách sử dụng hai gói, trong đó mục tiêu là kết hợp các nhóm có cùng cấp bậcqua tiếng Anhdanh từcanasta
- Cái giỏ, cái vòngdanh từbasket, hoop
- Giỏ đựng đồ giặt, giỏ đựng đồ (làm bằng nhựa)danh từlaundry basket, hamper (made of plastic)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- canastaDạng gốc (base form)
- canastasSố nhiều (plural)
- canastillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- canastitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| canasta de mimbre | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)