cesto
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsesto/nguồn
Nghĩa chính
- Rổdanh từbasket
- Giỏ đựng đồ giặt, giỏ đựng đồ (làm bằng bất kỳ vật liệu nào kể cả nhựa)danh từlaundry basket, hamper (made of any material including plastic)
- Giỏ đựng đồ giặt, giỏ đựng đồ, giỏ đựng đồ dạng lưới (không làm bằng nhựa mà làm từ chất liệu mềm như polyester và/hoặc cotton)danh từlaundry basket, hamper, mesh pop-up hamper (not made of plastic but rather consists of soft material such as polyester and/or cotton)
- Vật cản (làm bằng liễu gai)danh từhamper (made of wicker)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cesto de basuradanh từ | danh từ | Thùng rác |
| bicho de cestodanh từ | danh từ | Bất kỳ thành viên nào của loài Oiketicus kirbyi của sâu bướm bagworm |
| quien hace un cesto hará ciento, si le dan mimbres y tiempo | Sai lầm nhỏ dẫn đến sai lầm lớn | |
| ser un cesto | Chưa có nghĩa |