Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Giỏ lớn, sọtdanh từA large basket, usually with a cover, used for the packing and carrying of articles or small animals.
- Giỏ đựng đồ giặt, sọt quần áodanh từA wicker or plastic basket specifically for holding laundry (from clothes hamper).
- Giỏ quàdanh từA gift basket.
- Bỏ vào giỏ, xếp vào sọtđộng từngoại động từ (transitive)To put into a hamper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- hamper sb/sthcản trở ai/cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| top-hamperdanh từ | danh từ | Các giàn, cột, v.v. được cất giữ phía trên boong tàu |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Xiềng xích
- Xiềng xích, vật cảnA shackle; a fetter; anything which impedes.
Xuất hiện ở từ khác
- fostertrái nghĩalàm vướng víu, kìm hãm
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc hamperNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạihamper
- từ tiếng Anglo-Normanhanaper
- từ tiếng Pháp cổhanapier
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạihamperen
Ví dụ
- giỏ đựng quần áo
- .Chim bồ câu thi đấu được nhốt vào giỏ cho chuyến đi bằng xe tải đến điểm thả, nơi bắt đầu cuộc đua bay về.
- .Một con sư tử bị vướng trong lưới.