Dịch

hobble

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Một trong những sợi dây ngắn buộc giữa hai chân của những con ngựa không có rào chắn, cho phép chúng đi lang thang những quãng đường ngắn nhưng ngăn chúng chạy đidanh từthường dùng số nhiều (usually plural)One of the short straps tied between the legs of unfenced horses, allowing them to wander short distances but preventing them from running off.
  2. Bước đi không vững, mất thăng bằngdanh từAn unsteady, off-balance step.
  3. Trói buộc bằng cách buộc chân; hạn chế (một con ngựa) đi khập khiễngđộng từTo fetter by tying the legs; to restrict (a horse) with hobbles.
  4. Đi khập khiễng hoặc không đềuđộng từTo walk lame, or unevenly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hobbleNguyên thể (infinitive)
  2. hobblesSố nhiều (plural)
  3. hobbledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hobblingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • hobble sthbuộc chân con gì

Cụm từ (phrase)

hobble knotdanh từĐồng nghĩa với handcuff knot
chain hobbledanh từDây xích khập khiễng
hobble chaindanh từXích dùng để buộc ngựa hoặc gia súc
hobble skirtdanh từChiếc váy có viền đủ hẹp để cản trở đáng kể bước đi của người mặc hoặc gây khó khăn cho người mặc
hobble-skirtedtính từMặc váy xòe
rounce robble hobbledanh từÂm thanh của một tiếng sét
hobble-ropeChưa có nghĩa
hobble-bushChưa có nghĩa

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Tình huống khó khăn
  1. Tình huống khó khăn; một vết xướcA difficult situation; a scrape.

AI