hobble
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Một trong những sợi dây ngắn buộc giữa hai chân của những con ngựa không có rào chắn, cho phép chúng đi lang thang những quãng đường ngắn nhưng ngăn chúng chạy đidanh từthường dùng số nhiều (usually plural)One of the short straps tied between the legs of unfenced horses, allowing them to wander short distances but preventing them from running off.
- Bước đi không vững, mất thăng bằngdanh từAn unsteady, off-balance step.
- Trói buộc bằng cách buộc chân; hạn chế (một con ngựa) đi khập khiễngđộng từTo fetter by tying the legs; to restrict (a horse) with hobbles.
- Đi khập khiễng hoặc không đềuđộng từTo walk lame, or unevenly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- hobble sthbuộc chân con gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hobble knotdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với handcuff knot |
| chain hobbledanh từ | danh từ | Dây xích khập khiễng |
| hobble chaindanh từ | danh từ | Xích dùng để buộc ngựa hoặc gia súc |
| hobble skirtdanh từ | danh từ | Chiếc váy có viền đủ hẹp để cản trở đáng kể bước đi của người mặc hoặc gây khó khăn cho người mặc |
| hobble-skirtedtính từ | tính từ | Mặc váy xòe |
| rounce robble hobbledanh từ | danh từ | Âm thanh của một tiếng sét |
| hobble-rope | Chưa có nghĩa | |
| hobble-bush | Chưa có nghĩa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Tình huống khó khăn
- Tình huống khó khăn; một vết xướcA difficult situation; a scrape.
Họ từ (word family)
cùng gốc hobble- hobblerNgười theo nhiệm kỳ phải duy trì một con ngựa để phục vụ quân đội; một loại kỵ binh hạng nhẹ thời Trung Cổ có sở thích riêngdanh từ
- hobbletCon chồn đực đã thắt ống dẫn tinhdanh từ
- hobblebushLoài cây bụi thấp thuộc loài Viburnum lantanoides, có cành dài, mọc rải rác và hoa đẹp, được tìm thấy ở miền bắc Hoa Kỳdanh từ
- hobbleropeSợi dây buộc hai chân lại với nhau, tập tễnh người hoặc động vật bị tróidanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihobblen
Ví dụ
- . . , .
- .