Dịch

hobble knot

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với handcuff knotdanh từSynonym of handcuff knot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hobble knotDạng gốc (base form)
  2. hobble knotsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI