menea
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/meˈnea/
Nghĩa chính
- Khập khiễng (đối với một con ngựa), hobbledanh từhobble (for a horse), hopple
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- meneaDạng gốc (base form)
- meneasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| me cago en todo lo que se meneacụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với me cago en la leche |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khập khiễng (đối với một con ngựa)