hobble skirt
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc váy có viền đủ hẹp để cản trở đáng kể bước đi của người mặc hoặc gây khó khăn cho người mặcdanh từA skirt with a narrow enough hem to significantly impede the wearer's stride, or hobble the wearer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hobble skirtDạng gốc (base form)
- hobble skirtsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hobble-skirtedtính từ | tính từ | Mặc váy xòe |