Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hobblet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con chồn đực đã thắt ống dẫn tinh
danh từ
A vasectomised male ferret.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hobblet
Dạng gốc
(base form)
hobblet
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con chồn đực đã thắt ống dẫn tinh
1
Con chồn đực đã thắt ống dẫn tinh
1
Con chồn đực đã thắt ống dẫn tinh