Dịch

hobblerope

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sợi dây buộc hai chân lại với nhau, tập tễnh người hoặc động vật bị tróidanh từA rope that ties the legs together, hobbling the person or animal that is so tied up.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hobbleropeDạng gốc (base form)
  2. hobbleropesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , 45° , ;
  • , , ,

AI