Dịch

hamperful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đủ để lấp đầy một cản trởdanh từEnough to fill a hamper.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hamperfulDạng gốc (base form)
  2. hampersful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. hamperfulsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI