Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cestodo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sesˈtodo/
Nghĩa chính
1
Sán dây
danh từ
tapeworm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cestodo
Dạng gốc
(base form)
cestodo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tenia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tapeworm
Sán
AI
1
Sán dây
1
Sán dây
1
Sán dây