Dịch

cestodo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sesˈtodo/

Nghĩa chính

  1. Sán dâydanh từtapeworm

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cestodoDạng gốc (base form)
  2. cestodosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI