tenia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈtenja/
Nghĩa chính
- sán dâydanh từB2A long flat parasitic worm living in intestines of humans or animals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- teniaDạng gốc (base form)
- teniasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tenia del perro | Sán dây của chó | |
| tenia humana | Sán dây người |
Xuất hiện ở từ khác
- teníadễ nhầmKhông có dấu trọng âm (tenia), là danh từ chỉ loài sán dây (ký sinh trùng).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy bị ngứa ở lưng và đã gãi.
- .Anh ấy khao khát tìm lại sự bình yên trong tâm hồn.
- , .Nếu bạn không hiểu, bạn chỉ cần nói ra thôi.