tenía
A1động từ (verb)
Hay gặp/teˈnia/nguồn
Nghĩa chính
- đã có, từng cóđộng từA1first/third-person singular imperfect indicative of tener (had, used to have)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tenían que | Họ phải |
Xuất hiện ở từ khác
- hadTiếng Anhtương đương
- habíadễ nhầmDạng quá khứ chưa hoàn thành của tener, thường nói về sở hữu hoặc đặc điểm; había là dạng của haber.
- teniadễ nhầmđộng từ ‘tener’ ở quá khứ, nghĩa là ‘có’, không phải sán
- teníandễ nhầmDạng ngôi thứ ba số ít; tenían dùng cho nhiều chủ ngữ.
- tienedễ nhầmDạng quá khứ của tener ở ngôi thứ ba số ít, không phải dạng hiện tại.
Họ từ (word family)
cùng gốc teníaVí dụ
- Ali .Ali bắt đầu tập nói khi được mười hai tháng tuổi.
- .Bên trong đường ống đã bám rất nhiều cặn vôi.
- .Họ muốn nói chuyện với anh ấy nhưng anh không có thời gian.