Dịch

trug

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Giỏ nông hình bầu dục dùng để làm vườndanh từA shallow, oval basket used for gardening

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trugDạng gốc (base form)
  2. trugsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

trugging-housedanh từNhà thổ

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Cái máng hoặc khay
  1. A trough or tray.

Ví dụ

  • , , […] ,

AI