Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Giỏ nông hình bầu dục dùng để làm vườndanh từA shallow, oval basket used for gardening
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trugDạng gốc (base form)
- trugsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trugging-housedanh từ | danh từ | Nhà thổ |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Cái máng hoặc khay
- A trough or tray.
Họ từ (word family)
cùng gốc trugVí dụ
- , , […] ,