Dịch

trugg

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thước đo ngô cổ của Anh, có lẽ bằng ¹⁄₁₂ của một phần tưdanh từAn old English measure of corn, perhaps equal to ¹⁄₁₂ of a quarter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. truggDạng gốc (base form)
  2. truggsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

trugging-housedanh từNhà thổ

Ví dụ

  • 1371 12 ; 24 .

AI