Dịch

market basket

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Danh sách các hạng mục được sử dụng cụ thể để theo dõi tiến trình lạm phát trong một nền kinh tế hoặc thị trường cụ thểdanh từA list of items used specifically to track the progress of inflation in an economy or specific market.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. market basketDạng gốc (base form)
  2. market basketsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI