Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fish basket
Nghĩa chính
1
Giỏ đựng cá
Ví dụ
He
bought
a
fish
basket
for
his
fishing
trip
.
Anh ấy mua một giỏ đựng cá cho chuyến đi câu.
Xuất hiện ở từ khác
basket
kết hợp
giỏ đựng cá
AI
1
Giỏ đựng cá
1
Giỏ đựng cá
1
Giỏ đựng cá