cubeta
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kuˈbeta/nguồn
Nghĩa chính
- Cái nồi, xô hoặc chậu trong đó tấm thủy tinh nóng chảy được vận chuyển từ nồi nấu chảy đến bàn đúcqua tiếng Anhdanh từcuvette
- Xô, xô (thùng đựng)danh từbucket, pail (container)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cubetaDạng gốc (base form)
- cubetasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xô