Dịch

cubeta

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kuˈbeta/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cái nồi, xô hoặc chậu trong đó tấm thủy tinh nóng chảy được vận chuyển từ nồi nấu chảy đến bàn đúcqua tiếng Anhdanh từcuvette
  2. Xô, xô (thùng đựng)danh từbucket, pail (container)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cubetaDạng gốc (base form)
  2. cubetasSố nhiều (plural)

AI