Dịch

tinaco

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bể nướcdanh từwater tank
  2. Thùng rácdanh từtrash bin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tinacoDạng gốc (base form)
  2. tinacosSố nhiều (plural)

AI