Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tinaco
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bể nước
danh từ
water tank
2
Thùng rác
danh từ
trash bin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tinaco
Dạng gốc
(base form)
tinaco
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trash bin
Thùng rác
water tank
Bể chứa nước, thùng chứa nước
AI
1
Bể nước
2
Thùng rác
1
Bể nước
2
Thùng rác
1
Bể nước
2
Thùng rác