Nghĩa chính
- Rượu Gin hoặc đồ uống có cồn tương tự có chất lượng rất kém, như thể được người nấu rượu tại nhà pha trong bồn tắmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Gin or a similar alcoholic beverage which is of very poor quality, as if made by a homebrewer in a bathtub.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bathtub ginDạng gốc (base form)
- bathtub ginsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Dallman's " " : / donkey-braying / / / .
- 1976 , " " 1920 - " " .