Nghĩa chính
- Đau bụngdanh từkhông đếm được (uncountable)A stomachache.
- Đồng nghĩa với rotgutdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of rotgut (“a type of alcoholic drink”).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)