Dịch

gut rot

danh từ (noun)
US/ˈɡʌt ˈɹɑt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Đau bụngdanh từkhông đếm được (uncountable)A stomachache.
  2. Đồng nghĩa với rotgutdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of rotgut (“a type of alcoholic drink”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI