cólico
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈkoliko/nguồn
Nghĩa chính
- Đau bụng (liên quan đến đại tràng)tính từcolic (relating to the colon)
- Đau bụng (đau dữ dội ở bụng)danh từcolic (severe pains in the abdomen)
Họ từ (word family)
cùng gốc cólicoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh