Dịch

cólico

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈkoliko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đau bụng (liên quan đến đại tràng)tính từcolic (relating to the colon)
  2. Đau bụng (đau dữ dội ở bụng)danh từcolic (severe pains in the abdomen)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cólicoDạng gốc (base form)
  2. cólicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cólicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cólicaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc cólico

Ngôn ngữ khác

AI