Dịch

rotgut

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rượu thô hoặc rượu kém chất lượngdanh từkhông đếm được (uncountable)Raw or poor-quality alcoholic liquor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rotgutDạng gốc (base form)
  2. rotgutsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . .
  • , , , . —, .

AI