rotgut
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Rượu thô hoặc rượu kém chất lượngdanh từkhông đếm được (uncountable)Raw or poor-quality alcoholic liquor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rotgutDạng gốc (base form)
- rotgutsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . .
- , , , . —, .