hooch
B2danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Rượu lậu, rượu tự nấudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An alcoholic beverage, especially an inferior or illicit one and especially liquor such as whisky.
- Túp lều, lều tranhdanh từA thatched hut, CHU, or any simple dwelling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hoochDạng gốc (base form)
- hoochesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prison hoochdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pruno |
| hooched uptính từ | tính từ | Say rượu |
| hoochie mamadanh từ | danh từ | Cái hoochie |
| hooch maid | Chưa có nghĩa | |
| hooch girl | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc hoochNguồn gốc (etymology)
- từ TlingitXutsnoowú Ḵwáan
Ví dụ
- “hootch-i-noo,” . […] “,” : .anh đau buồn đến mức mượn hootch-i-noo, thứ rượu bản địa tương đương whisky, để giải sầu. [...] Nếu không quá buồn thì anh đã không uống hooch, và nếu không uống hooch thì anh đã không chết: một lập luận hoàn toàn hợp lý và logic.
- .Đốt các túp lều đi.
- !Mang rượu lậu miễn phí lên đây!