Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hoochie mama
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái hoochie
danh từ
A hoochie.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hoochie mama
Dạng gốc
(base form)
hoochie mama
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hoochie
+
mama
AI
1
Cái hoochie
1
Cái hoochie
1
Cái hoochie