Dịch

hoochie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người phụ nữ ăn mặc hở hang hoặc hở hangdanh từA woman who dresses scantily or in a revealing fashion.
  2. Người phụ nữ lăng nhăngdanh từA promiscuous woman.
  3. Cách xưng hô vui tươi hoặc trìu mến dành cho phụ nữdanh từPlayful or affectionate term of address for a woman
  4. Quan hệ tình dụcdanh từSexual interaction, sexual intercourse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hoochieDạng gốc (base form)
  2. hoochiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hoochie mamadanh từCái hoochie

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Vùng âm hộ hoặc bộ phận sinh dục
  1. The vulva or genital area.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • Appearance-wise, “” “ ” . “ ” “” doesn’t “ .”
  • , , !
  • . , , ;

AI