Dịch

firewater

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồ uống có cồn có độ cồn cao, đặc biệt là rượu whisky (đặc biệt là trong bối cảnh người Mỹ bản địa bán hoặc tiêu thụ nó)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)High-proof alcoholic beverage, especially whiskey (especially in the context of its sale to or consumption by Native Americans).
  2. Nước sử dụng trong chữa cháydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Water for use in firefighting.
  3. Nước ngưng thủy lực nhiệt độ cao thải ra từ nồi hơi công nghiệpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)High-temperature hydraulic condensate discharged from industrial boilers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. firewaterDạng gốc (base form)
  2. firewatersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với alkahest
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of alkahest.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

firewater

  1. dịch sát từ Ojibweishkodewaaboo“alcohol”

Ví dụ

  • 20, : .
  • oil-like refinery's .
  • . — .

AI