Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Thối rữađộng từnội động từ (intransitive)To suffer decomposition due to biological action, especially by fungi or bacteria.
- Mục ruỗng, thoái hóa, cùn mònđộng từnội động từ (intransitive)To decline in function or utility.
- Làm suy đồi, làm tha hóađộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To (cause to) deteriorate in any way, as in morals; to corrupt.
- Sự thối rữa, sự mục nátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of becoming rotten; putrefaction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- rot (away)mục nát, thối rữaThe window frame had rotted away completely.Khung cửa sổ đã bị mục nát hoàn toàn.
- rot sthlàm mục, làm sâu cái gìToo much sugar will rot your teeth.Ăn quá nhiều đường sẽ làm sâu răng.
Cụm động từ (phrasal verb)
8 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Danh từ (noun) 3
Làm thối rữa
- ngoại động từ (transitive)Làm thối rữa, làm mụcTo make putrid; to cause to be wholly or partially decomposed by natural processes.
Ví dụ
- Fix'd , / , , .Bám chặt như cái cây nơi mảnh đất riêng mình, / Để hút chất dinh dưỡng, sinh sôi rồi thối rữa.
- , !Não cậu sẽ mục ruỗng ra nếu cứ ngồi máy tính nhiều thế đấy, Tony!
- làm mục sợi thực vật
Họ từ (word family)
cùng gốc rotNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiroten
- từ tiếng Anh cổrotian“to rot, become corrupted, ulcerate, putrefy”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*rotēn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- corrupciónTiếng Tây Ban Nhatương đương