Dịch

arder

B2động từ (verb)
/aɾˈdeɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đốt cháy, bốc cháy (bị lửa hoặc ngọn lửa thiêu rụi)động từto burn, blaze (to be consumed by fire or in flames)
  2. Đốt, chích, đau (làm tổn thương, đau đớn)động từto burn, to sting, to smart (to hurt, be in pain)
  3. Sôi sục, sôi sục (trong trạng thái tinh thần kích động hoặc tức giận)động từto burn, seethe (to be in an agitated or angry mental state)
  4. Thối rữa (bị phân hủy do hoạt động sinh học)động từto rot (to suffer decomposition due to biological action)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể arderDanh động từ ardiendoPhân từ ardido
Presente
yoardo
túardes
él/ella/Ud.arde
nosotrosardemos
vosotrosardéis
ellos/Uds.arden

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đốt cháy

Cụm từ (phrase)

arder Troyađộng từTrở nên tồi tệ, hư hỏng

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Gây ra sự oán giận hoặc khó chịu cho ai đó
  1. to cause someone resentment or irritation

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc arder

AI