arder
B2động từ (verb)
/aɾˈdeɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đốt cháy, bốc cháy (bị lửa hoặc ngọn lửa thiêu rụi)động từto burn, blaze (to be consumed by fire or in flames)
- Đốt, chích, đau (làm tổn thương, đau đớn)động từto burn, to sting, to smart (to hurt, be in pain)
- Sôi sục, sôi sục (trong trạng thái tinh thần kích động hoặc tức giận)động từto burn, seethe (to be in an agitated or angry mental state)
- Thối rữa (bị phân hủy do hoạt động sinh học)động từto rot (to suffer decomposition due to biological action)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể arderDanh động từ ardiendoPhân từ ardido
| Presente | |
|---|---|
| yo | ardo |
| tú | ardes |
| él/ella/Ud. | arde |
| nosotros | ardemos |
| vosotros | ardéis |
| ellos/Uds. | arden |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đốt cháy
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arder Troyađộng từ | động từ | Trở nên tồi tệ, hư hỏng |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Gây ra sự oán giận hoặc khó chịu cho ai đó
- to cause someone resentment or irritation
Ví dụ
- , .
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc arderNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh