Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hoofrot
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với footrot
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of footrot.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
footrot
Nguồn gốc
(etymology)
hoof
+
rot
AI
1
Đồng nghĩa với footrot
1
Đồng nghĩa với footrot
1
Đồng nghĩa với footrot