Dịch

hoof

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Móng guốcdanh từThe tip of a toe of an ungulate such as a horse, ox or deer, strengthened by a thick keratin covering.
  2. Bàn chândanh từThe human foot.
  3. Gót bánh mìdanh từThe heel of a loaf of bread.
  4. Giẫm bằng móngđộng từTo trample with hooves.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hoofNguyên thể (infinitive)
  2. hoofsSố nhiều (plural)
  3. hooves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. hoofedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. hoofingPhân từ I (present participle)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • hoof sthsút mạnh/xa cái gì

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Móng guốc
  1. An ungula.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạihof
  2. từ tiếng Anh cổhōf
  3. từ tiếng German nguyên thủy*hōfaz

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .Anh ta là một người khổng lồ, cao sáu feet bốn inch trên đôi chân trần và gồm hai trăm bảy mươi pound xương và cơ bắp rắn chắc.
  • horse's .Chiếc móng sắt rơi ra khỏi móng ngựa.
  • .Con dê tinh nghịch đá quả bóng đá bằng móng của nó.

AI