Dịch

iron hoof

danh từ (noun)
US/ˈaɪ.ɚn ˈhʊf/

Nghĩa chính

  1. Kẻ ngốc (một người đồng tính nam)danh từA poof (a male homosexual).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. iron hoofDạng gốc (base form)
  2. iron hoofsSố nhiều (plural)
  3. iron hooves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI