Nghĩa chính
- Kẻ ngốc (một người đồng tính nam)danh từA poof (a male homosexual).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- iron hoofDạng gốc (base form)
- iron hoofsSố nhiều (plural)
- iron hooves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.