Nghĩa chính
- Dụng cụ có móc, thường bằng kim loại, dùng để làm sạch lòng bàn chân ngựadanh từA hooked tool, usually of metal, used to clean the soles of a horse's feet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hoof pickDạng gốc (base form)
- hoof picksSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , horse's , , .