Nghĩa chính
- Đi bộ, đặc biệt là khi không có phương tiện di chuyển thông thườngđộng từTo walk, especially when as a result of regular transportation being unavailable.
- Khiêu vũđộng từTo dance.
- Khởi hành; ẩu đảđộng từTo depart; scram.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hoof itNguyên thể (infinitive)
- hoofs itNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- hoofed itQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- hoofing itPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- . , .
- , , , . , . "... . ' ..."
- . .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung