Dịch

bailón

C2tính từ (adjective)
/baiˈlon/

Nghĩa chính

  1. Khiêu vũ (có thiên hướng hoặc thích khiêu vũ)tính từdancy (prone to or keen on dancing)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bailónDạng gốc (base form)
  2. bailonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bailonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bailonaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI