Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bailón
C2
tính từ
(adjective)
/baiˈlon/
Nghĩa chính
1
Khiêu vũ (có thiên hướng hoặc thích khiêu vũ)
tính từ
dancy (prone to or keen on dancing)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bailón
Dạng gốc
(base form)
bail
onas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
bail
ones
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
bail
ona
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dancy
Sẵn sàng để nhảy
AI
1
Khiêu vũ (có thiên hướng hoặc thích khiêu vũ)
1
Khiêu vũ (có thiên hướng hoặc thích khiêu vũ)
1
Khiêu vũ (có thiên hướng hoặc thích khiêu vũ)