dancy
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Sẵn sàng để nhảytính từReady to dance.
- Về âm nhạc: thích hợp để nhảy theotính từOf music: suitable for dancing to.
- Đồng nghĩa với dancettétính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of dancetté.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dancyDạng gốc (base form)
- dancierSo sánh hơn (comparative)
- more dancySo sánh hơn (comparative)
- most dancySo sánh nhất (superlative)
- danciestSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grave-dancytính từ | tính từ | Kỷ niệm sự sụp đổ hoặc sụp đổ của một cái gì đó |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa