Dịch

dancy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sẵn sàng để nhảytính từReady to dance.
  2. Về âm nhạc: thích hợp để nhảy theotính từOf music: suitable for dancing to.
  3. Đồng nghĩa với dancettétính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of dancetté.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dancyDạng gốc (base form)
  2. dancierSo sánh hơn (comparative)
  3. more dancySo sánh hơn (comparative)
  4. most dancySo sánh nhất (superlative)
  5. danciestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

grave-dancytính từKỷ niệm sự sụp đổ hoặc sụp đổ của một cái gì đó

Ví dụ

  • .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

tính từ

dance-y

tính từ
  1. từ tiếng Phápdanché

AI