danzante
C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/danˈsante/
Nghĩa chính
- Khiêu vũtính từdancing
- Vũ côngdanh từdancer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- danzanteDạng gốc (base form)
- danzantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh