Nghĩa chính
- Khiêu vũdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The activity of taking part in a dance.
- Vũ trường, phòng khiêu vũdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dance club in France.
- Đang nhảy múa, việc khiêu vũđộng từpresent participle and gerund of dance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dancingDạng gốc (base form)
- dancingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ballroom dancingdanh từ | danh từ | Khiêu vũ cổ điển |
| dancing partner | Bạn nhảy | |
| dancing shoes | Giày khiêu vũ | |
| folk dancingdanh từ | danh từ | Múa dân gian |
| go dancing | Đi khiêu vũ | |
| tap dancingdanh từ | danh từ | Màn trình diễn tap dance |
| pole dancingdanh từ | danh từ | Khiêu vũ, thường là khiêu dâm, bao gồm việc đu dây quanh một cột cố định |
| swing dancingdanh từ | danh từ | Phong cách múa nhào lộn cao độ được biểu diễn theo nhạc swing |
Ví dụ
- ' .Elvis' là một nơi tuyệt vời để nhảy múa.
- . , .Các vũ trường khác nhau cũng thu hút những nhóm khách khác nhau. Quả thực, sự đa dạng của những người đi khiêu vũ khắp thành phố khiến việc phác họa chân dung chi tiết về họ trở nên khó khăn.
- , .Đúng rồi, rất nhiều người đang nhảy.
Họ từ (word family)
cùng gốc dancingNgôn ngữ khác
Tiếng Trung