Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
folk dancing
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
əʊ
k
ˈ
d
ɑː
n
s
.
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
f
oʊ
k
ˈ
d
æ
n
s
.
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Múa dân gian
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the activity of taking part in folk dances.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
folk dancer
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bailecito
Múa dân gian
Ví dụ
Mary
just
started
a
folk
dancing
class
.
Do
you
like
folk
dancing
?
AI
1
Múa dân gian
1
Múa dân gian
1
Múa dân gian