Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
folk dancer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
oʊ
k
ˈ
d
æ
n
s
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Người tham gia múa dân gian
danh từ
A person who takes part in folk dancing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
folk dancer
Dạng gốc
(base form)
folk dancer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người tham gia múa dân gian
1
Người tham gia múa dân gian
1
Người tham gia múa dân gian